02 / Khởi tạo
Phiên KHỞI TẠO
Thiết kế một Soot mà bạn có thể giải thích và kiểm tra. Mục tiêu không phải thêm nhiều công cụ, mà là một nhiệm vụ có đường thực thi rõ ràng.
01 · Chốt việc cần hoàn thành
Viết kết quả, nguồn đã duyệt, quyền đọc tối thiểu, dạng đầu ra, tiêu chí hoàn thành và lúc cần hỏi/dừng trước khi chọn Pack. “Giúp marketing” quá rộng; “ba bản nháp theo brand-guide đã chọn, không đăng bài” có thể kiểm tra.
Trước khi tạo Soot, đề xuất nhiệm vụ cho đúng một kết quả.
Liệt kê nguồn phải đọc và quyền đọc tối thiểu.
Nêu thao tác bị cấm, tiêu chí hoàn thành và trường hợp cần dừng.
Tái sử dụng cấu hình hiện có nếu phù hợp, không tạo bản sao tùy tiện.
Không mở rộng quyền hoặc tạo hạ tầng trước khi người vận hành duyệt.02 · Chọn không gian làm việc
General: soot spawn my-soot, rồi cd my-soot; quyền có sẵn cần xem lại và thu hẹp. Muốn trống, dùng --empty thay spawn thường. Muốn chỉ tạo file, thêm --no-start. Product: soot spawn --product my-product tạo support quyền rỗng với AI scripted, không khởi động. Nest: soot nest là không gian của người vận hành, không phải Soot hay dịch vụ đám mây.
Mã nguồn và dữ liệu lưu bền có vai trò khác nhau. Chỉ một runtime mở một kho. Không chạy bản sao dùng cùng kho để “thử nhanh”, không xóa lịch sử/biên nhận để ép đổi mô hình. Xem điều kiện cài đặt trước khi bắt đầu.
03 · Chia đúng trách nhiệm
| Thành phần | Trả lời câu hỏi | Chủ sở hữu |
|---|---|---|
| Soul | Cách làm việc ổn định? | Định nghĩa Soot |
| Mission | Việc gì, ranh giới nào? | Định nghĩa Soot |
| Skill | Kiến thức/quy trình nào nên đọc? | Capability trong Pack |
| Tool | Thao tác nào được thực thi? | Capability + liên kết của host |
| Nhà cung cấp/kho khóa/chính sách | Mô hình, khóa, giới hạn nào? | Runtime host |
| Chat/lượt chạy/trạng thái | Mục tiêu, tiến trình, biên nhận nào? | Kho lưu bền của runtime |
Pack không sở hữu danh tính, lịch, tuyến hay khóa. interface.tool_area chỉ trình bày công cụ đã cấp. Cài Pack không tự chọn capability hay khởi động backend. Shell có quyền hệ điều hành của host; thư mục làm việc không phải môi trường cách ly.
04 · Tạo → lưu → kích hoạt → thử
Tạo qua Soots → Tạo Soot → Vai trò → Chọn Pack → Xem lại: đặt tên/nhiệm vụ, chọn rõ capability tối thiểu rồi xem lại quyền. Bấm Tạo Soot ở bước cuối (khi sửa là Lưu Soot); máy chủ kiểm tra cấu hình trước khi lưu. Xem ID thật do host trả, không suy từ tên hiển thị. Validate/save/activate là các bước vòng đời, không phải tên nút riêng trong luồng tạo.
soot version --json
soot check --show --secretsCheck không gọi mô hình. Riêng màn hình Nâng cao của Soot hiển thị trường và thao tác host hỗ trợ: Kiểm tra chỉ kiểm tra, chưa lưu; Lưu bản nháp lưu nháp. Kiểm tra đúng bản muốn lưu. Cả hai đường dùng chung xác nhận saved/active của host; chỉ thấy đã lưu chưa chứng minh đang hoạt động. Xem hai phiên bản rồi dùng Áp dụng khi có và được host/bản đang dùng hỗ trợ; thao tác này kiểm tra saved và expected active revision. Một số host áp dụng thay đổi được quản lý sau khi các lượt đang chạy kết thúc. Chờ host xác nhận active revision trước khi bấm Chạy thử (Test) trong Thử cấu hình đang chạy. Test vẫn bị chặn khi đang chờ kích hoạt hoặc saved/active không khớp; pending/restart-required/rejected chưa phải xác nhận active. Test dùng chat mới gắn phiên bản đã xác nhận; lượt đã nhận giữ phiên bản lúc nhận.
Khi xung đột: giữ nháp → đọc phiên bản hiện tại → xem khác biệt → chủ động rebase → gửi lại có chủ đích. Khi chưa rõ kết quả lưu: chặn ghi tiếp, tra biên nhận giao dịch gốc bằng GET, không tự lặp POST.
05 · Trước khi chuyển sang vận hành
- Phiên bản, không gian làm việc và danh tính runtime đã kiểm tra.
- Một nhiệm vụ; Data Pool có source URI/ID/current revision, hoặc file/Skill có đường dẫn thật và Git commit/hash/phiên bản đã duyệt.
- Quyền thực tế tối thiểu, nhà cung cấp AI sẵn sàng, khóa thao tác liên kết đúng.
- Saved và active khớp; Test dùng phiên bản đã xác nhận.
- Test thật có trích dẫn đúng và kiểm tra quyền bị từ chối.
Thiếu nhà cung cấp thì chuẩn bị theo Models. Thiếu Pack/dịch vụ thì chuẩn bị phần phụ thuộc, đọc manifest và chọn quyền rõ. Tích hợp sản phẩm theo product integration: khóa runtime/backend đáng tin không được nhúng vào frontend công khai. Nest operator browser chỉ giữ operator key trong bộ nhớ trang; native dùng kho riêng. Nêu cụ thể phần còn thiếu, không coi nó là đã xong.
Nội dung được xem lại: 09.10.2026